Đằng sau mỗi chai nước sạch là một cuộc chiến mang tên QCVN 11
Tôi vẫn nhớ như in cái chiều tháng Bảy năm ấy, khi men theo con đê chạy dọc vùng ven đô, tôi bất chợt bắt gặp một dòng kênh đen ngòm, đặc quánh, cứ lừ đừ trôi như một khối nhựa nóng chảy khổng lồ. Trên mặt nước, vài ba con cá nhỏ phơi bụng trắng nhởn. Tôi đứng lặng người, trong đầu văng vẳng câu hỏi của một người bạn làm trong ngành môi trường hôm trước: “Cậu có biết có một lằn ranh sinh tử mang tên QCVN 11 không?”. Lúc đó tôi tưởng anh ta hỏi đùa. Nhưng không, “QCVN 11” là một mật danh có thật, một thứ quy chuẩn kỹ thuật quốc gia mà với những người làm nghề, nó không khác gì một lưỡi dao cạo, một điểm mù, hay một cánh cửa định đoạt số phận của những dòng sông.
QCVN, viết tắt của Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia, nghe thôi đã thấy xa lạ như một tập hồ sơ đóng bụi trên kệ. Nhưng nếu chịu khó lần giở, ta sẽ thấy ở đó có cả một trận chiến thầm lặng diễn ra mỗi ngày. Trong hàng trăm bộ quy chuẩn mang những con số khô khan, số 11 như một cái tên định mệnh, xuất hiện ở hai thái cực đối lập của nước: một bên là nước thải công nghiệp đen ngòm đang chực chờ tuồn ra môi trường, và một bên là chai nước uống tinh khiết long lanh chúng ta vẫn vô tư kề môi mỗi ngày.
Nhắc đến QCVN 11 trước hết là nhắc đến QCVN 11:2008/BTNMT – bộ Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về nước thải công nghiệp. Với dân kỹ thuật môi trường, họ thuộc lòng từng con số trong đó như thuộc một lời nguyền. Cột A, cột B, những chỉ số BOD5 không vượt quá 30 mg/l, COD không vượt quá 50 mg/l, hàm lượng chì, thủy ngân, coliform... Ở đó, từng miligam trên lít nước là một cột mốc sống còn. BOD5 thấp nghĩa là dòng sông còn thở được. COD thấp nghĩa là những loài tôm cá còn chỗ mà quẫy đạp. Nhưng cuộc sống đâu có màu hồng như những con số an toàn trên giấy.
Tôi từng ngồi hàng giờ với một kỹ sư già chuyên xử lý nước thải cho một khu công nghiệp lớn. Ông bảo, QCVN 11 đối với ông là một cái thòng lọng, nhưng cũng là tấm khiên duy nhất để ông bám vào lương tâm mình. “Cháu biết không, có những đêm khuya, một mình đi kiểm tra hệ thống, tôi thấy van xả thải lặng lẽ mở ra một khe nhỏ, thứ nước vàng khè vẫn rỉ ra sông dù tôi đã cố giữ chỉ số ở ngưỡng an toàn. Tôi giật mình tự hỏi, liệu cái ngưỡng tôi đang giữ, là thật hay chỉ là con số trên màn hình hiển thị?”. Câu hỏi của ông cứ ám ảnh tôi mãi. Rốt cuộc, lằn ranh sinh tử ấy nằm ở đâu? Nằm ở công nghệ lọc, hay nằm ở chữ “tâm” của người vận hành?
QCVN 11 không chỉ buộc doanh nghiệp phải có hệ thống xử lý, nó còn khoanh vùng nỗi đau của những lưu vực sông đang chết dần. Nhìn sang dòng sông Nhuệ, sông Đáy, những cái tên từng thơ mộng trong thơ ca giờ mang trên mình màu nước đục ngầu, mùi tanh nồng nặc. Tôi chợt nhớ đến một câu thơ cũ: “Sông Đáy chậm nguồn quanh Phủ Quốc…”. Giờ đây dòng chảy ấy chậm không phải vì thi vị, mà vì nó bị bóp nghẹt bởi chính những chất thải chưa bao giờ đạt chuẩn QCVN 11. Những con số BOD, COD trong phòng thí nghiệm là những con số lạnh lùng, nhưng khi áp vào một dòng sông, nó là hơi thở cuối cùng của loài cá, là chén cơm mất mùa của người nông dân hai bên bờ.
Ấy vậy mà, cũng mang con số 11 định mệnh đó, tôi lại bắt gặp một thế giới hoàn toàn khác. Đó là QCVN 11-1:2012/BYT – Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia đối với nước uống đóng chai. Từ thế giới của bùn đen và mùi clo xộc thẳng vào khứu giác, tôi bước sang một không gian sạch sẽ đến vô trùng. Những chai nước tinh khiết được gắn mác “đạt chuẩn”, những quảng cáo đầy tự hào về dây chuyền siêu lọc RO, về việc diệt khuẩn bằng ozone hay tia cực tím. Người tiêu dùng chúng ta, ai cũng từng yên tâm mở nắp chai và uống ừng ực, tin rằng mình đang nạp vào cơ thể sự tinh khiết nhất.
Thế nhưng, cũng chính người kỹ sư già ấy đã cho tôi một góc nhìn khác, đầy suy tư: “Cháu có biết mạch nước ngầm mà mấy cái nhà máy nước uống đóng chai ấy hút lên, suy cho cùng cũng từ lòng đất mà ra. Nếu nước thải công nghiệp không được kiểm soát tốt, chúng sẽ ngấm xuống mạch ngầm. Và rồi cái vòng tuần hoàn oái oăm, thứ nước bẩn hôm qua, qua một vài lớp đất đá và một cái máy lọc công suất lớn, sẽ trở lại thành chai nước sạch hôm nay. QCVN 11-1 có những chỉ tiêu khắt khe thật đấy, như asen không quá 0.01 mg/l, chì không quá 0.01 mg/l, E.coli và Coliform phải bằng 0. Nhưng liệu có bao nhiêu lô hàng thực sự được kiểm tra đầy đủ, và có bao nhiêu phòng thí nghiệm dám trả về một kết quả ‘không đạt’ khi áp lực kinh tế đè nặng lên vai?”.
Nghe đến đây, tôi chợt rùng mình. Tôi nhận ra QCVN 11 không phải là một tấm khiên thép, mà nó giống như một sợi chỉ mảnh, là điểm giao nhau giữa sự sống và cái chết. Nó vừa là tấm gương phản chiếu lương tâm doanh nghiệp, vừa là lằn ranh mong manh của cả một hệ sinh thái. Tôi nghiệm ra một điều, dường như cuộc chiến thầm lặng nhất của ngành nước Việt Nam nằm ở chính chữ “Tín” này.
Tôi không phải là một chuyên gia, nhưng với tư cách là một người dân bình thường uống nước và thở bằng bầu không khí của đất nước này, tôi thấm thía nỗi trăn trở về hai chữ “Quy chuẩn”. QCVN 11:2008 và QCVN 11-1:2012, về mặt pháp lý là hai văn bản khác biệt, nhưng về bản chất môi trường, chúng là hai mặt của một đồng xu. Chúng nhắc nhở chúng ta rằng, nước không tự nhiên sinh ra, cũng không tự nhiên mất đi, nó chỉ chuyển từ trạng thái ô nhiễm sang trạng thái tinh khiết, và đôi khi là ngược lại.
Tôi lại nhớ đến hình ảnh những người công nhân vệ sinh môi trường trong một lần tôi ghé thăm nhà máy nước. Họ mặc những bộ đồ bảo hộ kín mít, lặng lẽ làm việc bên những bể lắng khổng lồ. Khi họ lấy mẫu nước ra kiểm tra, ánh mắt họ căng thẳng dõi theo từng giọt thuốc thử nhỏ xuống. Khoảnh khắc chuyển màu của mẫu nước, xanh, đỏ, hay vẩn đục, quyết định cả một ngày làm việc của họ. Tôi bỗng thấy mình thật may mắn khi ngồi ở nhà, mở vòi nước ra là có nước sạch để dùng. Nhưng đằng sau cái vòi nước ấy, là cả một guồng máy khổng lồ đang phải chạy đua với ô nhiễm mỗi ngày, và QCVN 11 chính là luật chơi của cuộc đua đó.
Nhưng luật chơi nào cũng có kẽ hở. Kẽ hở lớn nhất chính là lòng tham và sự vô cảm. Tôi từng bắt gặp những bài báo điều tra về những “cống xả lậu” hoành hành ngay dưới đáy sông, những chiếc đồng hồ đo lưu lượng nước thải bị “chế” để chạy sai số. Lúc đó, QCVN 11 chỉ là một tờ giấy lộn, một thứ để hợp thức hóa cho tội ác với thiên nhiên. Nhưng rồi, tôi cũng gặp những doanh nhân trẻ, sẵn sàng chi hàng chục tỷ đồng để nhập khẩi công nghệ xử lý nước thải tiên tiến nhất từ châu Âu, dù biết rằng thị trường chưa bắt buộc họ phải làm tốt đến thế. Với họ, QCVN 11 là cái sàn tối thiểu, còn cái trần là danh dự và sự bền vững của chính doanh nghiệp mình.
Cuối năm 2023 đầu năm 2024, tôi có nghe loáng thoáng về việc nhiều bộ Quy chuẩn mới ra đời, thay thế cho những quy chuẩn cũ đã lỗi thời. QCVN 11:2008 có lẽ cũng sẽ được thay thế bằng một phiên bản khắt khe hơn, tiệm cận hơn với các tiêu chuẩn khó tính trên thế giới. Tôi mừng, nhưng cũng không khỏi băn khoăn. Liệu một phiên bản mới, với những con số nhỏ hơn, có đánh bại được “phiên bản cũ” trong tư duy của con người? Bởi tôi biết, thứ độc hại nhất chảy ra sông không phải là nước thải, mà là sự thờ ơ chưa từng được xử lý qua bất kỳ bể lắng nào.
Chúng ta, những người tiêu dùng, dù muốn dù không cũng là một phần của vòng tuần hoàn mang tên QCVN 11. Mỗi lần chúng ta chọn mua một chai nước, mỗi lần chúng ta lên tiếng khi thấy một ống xả lạ chảy ra môi trường, là một lần chúng ta bỏ phiếu cho tương lai của những dòng sông. Tôi thường nói với bạn bè mình rằng, Quy chuẩn 11 không phải là chuyện của mấy ông kỹ sư hay mấy bà kiểm định viên. Đó là câu chuyện của lá phổi xanh, của cánh đồng lúa và của chính giọt máu đang chảy trong cơ thể ta.
Giữa những bộn bề của cuộc sống hiện đại, tôi nghiệm ra một chân lý giản dị: Mọi con sông rồi sẽ đổ ra biển. Mọi giọt nước bẩn không được ngăn chặn hôm nay, rồi cũng sẽ quay trở về trong vòi nước, trong bát cơm của con cái chúng ta ngày mai. QCVN 11 là cái lưới lọc ở cuối đường ống, nhưng tấm lưới ấy có thực sự bền chắc hay không, tùy thuộc vào việc chúng ta có dám giật tung những lớp màn bí mật, có dám yêu cầu sự minh bạch, và có dám sống có trách nhiệm hơn với từng giọt nước mình đang dùng hay không.
Tôi nhắm mắt lại, hình dung về một ngày không xa, những đứa trẻ sẽ lại được tắm mình trên những dòng kênh trong vắt, cá sẽ lại quẫy đuôi dưới ánh mặt trời, và những chai nước chúng ta uống sẽ không còn mang theo nỗi sợ hãi mơ hồ về kim loại nặng hay vi khuẩn. Khi ấy, QCVN 11 sẽ không còn là một mật danh của sự sống còn, mà đơn giản chỉ là một nốt trầm lặng lẽ trong bản giao hưởng của sự phát triển bền vững. Nhưng để bản nhạc ấy vang lên, tôi biết, chúng ta vẫn còn rất nhiều việc phải làm, bắt đầu từ việc lắng nghe hơi thở mỏng manh của từng con nước đang lặng lẽ trôi qua đời mình.
Theo "Dương" tự sự ...!